Bỏ qua, tới nội dung

专辑

zhuān jíㄓㄨㄢ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 專輯

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

album; record (music); special collection of printed or broadcast material

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

TẬP · 13 nét