Bỏ qua, tới nội dung

专利

zhuān lìㄓㄨㄢ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 專利

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

patent; sth uniquely enjoyed (or possessed etc) by a certain group of people; monopoly

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

LỢI · 7 nét