Bỏ qua, tới nội dung

专科

zhuān kēㄓㄨㄢ ㄎㄜ

Phồn thể: 專科

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

specialized subject; branch (of medicine); specialized training school

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

KHOA · 9 nét