Bỏ qua, tới nội dung

专柜

zhuān guìㄓㄨㄢ ㄍㄨㄟˋ

Phồn thể: 專櫃

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

sales counter dedicated to a certain kind of product (e.g. alcohol)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

QUỸ · 8 nét