专员
zhuān yuán
Phồn thể: 專員
TOCFL 5
Nghĩa
assistant director; commissioner
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHUYÊN · 4 nét
VIÊN · 7 nét
người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)
Từ liên quan
- 专业 zhuān yè — chuyên ngành; chuyên nghiệp
- 专门 zhuān mén — chuyên, chuyên môn, chuyên biệt; đặc biệt, riêng để (làm gì)
- 专家 zhuān jiā — chuyên gia
- 专心 zhuān xīn — chuyên tâm; tập trung
- 专利 zhuān lì — patent; sth uniquely enjoyed (or possessed etc) by a certain group of people; monopoly
- 专题 zhuān tí — specific topic (addressed by a book, lecture, TV program etc); article, report or program etc on a specific topic
- 专程 zhuān chéng — specifically; specially (for that purpose)
- 专科 zhuān kē — specialized subject; branch (of medicine); specialized training school