Bỏ qua, tới nội dung

专制

zhuān zhìㄓㄨㄢ ㄓˋ

Phồn thể: 專制

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, tính từ)

autocracy; dictatorship

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

CHẾ · 8 nét