Bỏ qua, tới nội dung

专人

zhuān rénㄓㄨㄢ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 專人

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

specialist; person appointed for specific task

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYÊN · 4 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người