参与
cān yùㄘㄢ ㄩˋ
Hán Việt: THAM DỰ
Phồn thể: 參與
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
tham gia, tham dự (vào một việc, hoạt động)
Ví dụ
很多学生参与了这次活动。
hěn duō xué shēng cān yù le zhè cì huó dòng.
Rất nhiều sinh viên đã tham gia hoạt động lần này.
我也参与了这个项目的设计。
wǒ yě cān yù le zhè ge xiàng mù dì shè jì.
Tôi cũng tham gia thiết kế dự án này.
公司鼓励员工参与管理。
gōng sī gǔ lì yuán gōng cān yù guǎn lǐ.
Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào việc quản lý.
Từ hay nhầm
- 参加 — 参加 + hoạt động/tổ chức cụ thể (参加会议); 参与 nhấn mạnh việc góp phần vào quá trình, thường đi với 项目, 管理, 讨论.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THAM · 8 nét
DỰ · 3 nét
(văn cổ) trợ từ nghi vấn cuối câu, như 欤