Bỏ qua, tới nội dung

与日俱增

yǔ rì jù zēngㄩˇ ㄖˋ ㄐㄩˋ ㄗㄥ

Phồn thể: 與日俱增

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

与日俱增 (yǔ rì jù zēng) nghĩa là to increase steadily; to grow with each passing day.

Nghĩa(động từ)

to increase steadily; to grow with each passing day

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 3 nét

(văn cổ) trợ từ nghi vấn cuối câu, như 欤

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)

CÂU · 10 nét

TĂNG · 15 nét

tăng, thêm