Bỏ qua, tới nội dung

下雪

xià xuěㄒㄧㄚˋ ㄒㄩㄝˇ

Phồn thể: 下雪

TOCFL 1

Nghĩa(động từ)

to snow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

TUYẾT · 11 nét

tuyết