下属
xià shǔㄒㄧㄚˋ ㄕㄨˇ
Phồn thể: 下屬
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)
subordinate; underling
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
THUỘC · 12 nét