Bỏ qua, tới nội dung

不相上下

bù xiāng shàng xiàㄅㄨˋ ㄒㄧㄤ ㄕㄤˋ ㄒㄧㄚˋ

Phồn thể: 不相上下

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

不相上下 (bù xiāng shàng xià) nghĩa là equally matched; about the same.

Nghĩa(động từ)

equally matched; about the same

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TƯƠNG · 9 nét

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)