Bỏ qua, tới nội dung

下落

xià luòㄒㄧㄚˋ ㄌㄨㄛˋ

Phồn thể: 下落

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

whereabouts; to drop; to fall

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

LẠC · 12 nét

bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau