Bỏ qua, tới nội dung

下级

xià jíㄒㄧㄚˋ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 下級

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

low ranking; low level; underclass; subordinate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

CẤP · 6 nét

cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)