Bỏ qua, tới nội dung

下滑

xià huá

Phồn thể: 下滑

TOCFL 5

Nghĩa

to slide down (a slope etc); (fig.) to decline

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

HOẠT · 12 nét

trơn, trơn trượt; trượt; láu cá, gian xảo; (cũng là họ Hoạt)