Bỏ qua, tới nội dung

下游

xià yóuㄒㄧㄚˋ ㄧㄡˊ

Phồn thể: 下游

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị, danh từ, từ chỉ nơi chốn)

lower reaches (of a river); lower level; lower echelon; downstream

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

DU · 12 nét

bơi; đi chơi, du lịch; họ Du