Bỏ qua, tới nội dung

下水

xià shuǐ

Phồn thể: 下水

TOCFL 5

Nghĩa

downstream; to go into the water; to put into water; to launch (a ship)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

THỦY · 4 nét

nước; (cũng là họ Thủy)