Bỏ qua, tới nội dung

下棋

xià qíㄒㄧㄚˋ ㄑㄧˊ

Phồn thể: 下棋

TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to play chess

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

KỲ · 12 nét