Bỏ qua, tới nội dung

下旬

xià xúnㄒㄧㄚˋ ㄒㄩㄣˊ

Phồn thể: 下旬

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

last third of the month

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

TUẦN · 6 nét