Bỏ qua, tới nội dung

下巴

xià ba

Phồn thể: 下巴

TOCFL 4

Nghĩa

chin

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

BA · 4 nét