Bỏ qua, tới nội dung

下场

xià chǎngㄒㄧㄚˋ ㄔㄤˇ

Phồn thể: 下場

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩaxià chǎng(danh từ, động từ)

to leave (the stage, an exam room, the playing field etc); to take part in some activity; to take an examination (in the imperial examination system)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaxià chang(danh từ, động từ)

the end; to conclude

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa