下场
xià chǎngㄒㄧㄚˋ ㄔㄤˇ
Phồn thể: 下場
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩaxià chǎng(danh từ, động từ)
to leave (the stage, an exam room, the playing field etc); to take part in some activity; to take an examination (in the imperial examination system)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaxià chang(danh từ, động từ)
the end; to conclude
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
TRƯỜNG · 6 nét
lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa
Từ liên quan
- 下 xià — dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)
- 下午 xià wǔ — buổi chiều
- 下雨 xià yǔ — mưa, trời mưa
- 下载 xià zǎi — tải xuống, tải về
- 眼下 yǎn xià — now; at present; subocular (medicine)
- 下属 xià shǔ — subordinate; underling
- 不相上下 bù xiāng shàng xià — equally matched; about the same