Bỏ qua, tới nội dung

下令

xià lìngㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄥˋ

Phồn thể: 下令

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to give an order; to command

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 3 nét

dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)

LỆNH · 5 nét

dùng trong họ kép 令狐 (Lệnh Hồ)