Bỏ qua, tới nội dung

一阵

yī zhènㄧ ㄓㄣˋ

Phồn thể: 一陣

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(vocab.word.pos.mq)

a burst; a fit; a peal; a spell (period of time)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

TRẬN · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (sự việc diễn ra trong thời gian ngắn); trận địa