一辈子
yī bèi ziㄧ ㄅㄟˋ ㄗ˙
Hán Việt: NHẤT BỐI TỬ
Phồn thể: 一輩子
HSK 5HSK 3.0 · 6
Nghĩa(vocab.word.pos.mq)
cả đời; suốt đời
Ví dụ
我会记住你一辈子。
wǒ huì jì zhù nǐ yí bèi zi.
Tôi sẽ nhớ bạn suốt đời.
爷爷一辈子都在农村生活。
yé ye yí bèi zi dōu zài nóng cūn shēng huó.
Ông nội cả đời sống ở nông thôn.
学习是一辈子的事。
xué xí shì yí bèi zi de shì.
Học tập là việc cả đời.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
BỐI · 12 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía