Bỏ qua, tới nội dung

一身

yī shēnㄧ ㄕㄣ

Phồn thể: 一身

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

whole body; from head to toe; single person; a suit of clothes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

THÂN · 7 nét