Bỏ qua, tới nội dung

一贯

yī guànㄧ ㄍㄨㄢˋ

Phồn thể: 一貫

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

consistent; constant; from start to finish; all along; persistent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

8 nét