Bỏ qua, tới nội dung

一行

yī xíngㄧ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 一行

HSK 3.0 · 7–9

一行 (yī xíng) nghĩa là party; delegation.

Nghĩa(danh từ)

party; delegation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)