Bỏ qua, tới nội dung

一时

yī shíㄧ ㄕˊ

Phồn thể: 一時

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ thời gian, số từ)

a period of time; a while; for a short while; temporary; momentary; at the same time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ