Bỏ qua, tới nội dung

一早

yī zǎoㄧ ㄗㄠˇ

Phồn thể: 一早

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

early in the morning; at dawn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

TẢO · 6 nét

sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)