Bỏ qua, tới nội dung

一无所知

yī wú suǒ zhīㄧ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄓ

Phồn thể: 一無所知

HSK 3.0 · 7–9

一无所知 (yī wú suǒ zhī) nghĩa là not knowing anything at all (idiom); completely ignorant; without an inkling.

Nghĩa(động từ)

not knowing anything at all (idiom); completely ignorant; without an inkling

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

TRI · 8 nét