Bỏ qua, tới nội dung

一无所有

yī wú suǒ yǒuㄧ ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄧㄡˇ

Phồn thể: 一無所有

HSK 3.0 · 7–9

一无所有 (yī wú suǒ yǒu) nghĩa là not having anything at all (idiom); utterly lacking; without two sticks to rub together.

Nghĩa(động từ)

not having anything at all (idiom); utterly lacking; without two sticks to rub together

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại