Bỏ qua, tới nội dung

一旁

yī pángㄧ ㄆㄤˊ

Phồn thể: 一旁

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ phương vị, từ chỉ nơi chốn)

aside; to the side of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

BÀNG · 10 nét