Bỏ qua, tới nội dung

一手

yī shǒuㄧ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 一手

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ, danh từ)

a skill; mastery of a trade; by oneself; without outside help

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)