Bỏ qua, tới nội dung

一成不变

yī chéng bù biànㄧ ㄔㄥˊ ㄅㄨˋ ㄅㄧㄢˋ

Phồn thể: 一成不變

HSK 3.0 · 7–9

一成不变 (yī chéng bù biàn) nghĩa là (idiom) immutable; impervious to change; set in stone.

Nghĩa(động từ)

(idiom) immutable; impervious to change; set in stone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

THÀNH · 6 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

BIẾN · 8 nét

thay đổi, biến đổi; trở nên