Bỏ qua, tới nội dung

一心一意

yī xīn yī yìㄧ ㄒㄧㄣ ㄧ ㄧˋ

Phồn thể: 一心一意

HSK 3.0 · 7–9

一心一意 (yī xīn yī yì) nghĩa là concentrating one's thoughts and efforts; single-minded; bent on; intently.

Nghĩa(cụm cố định)

concentrating one's thoughts and efforts; single-minded; bent on; intently

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

Ý · 13 nét