Bỏ qua, tới nội dung

一心

yī xīnㄧ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 一心

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, tên người)

wholeheartedly; heart and soul

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa