Bỏ qua, tới nội dung

一律

yī lǜㄧ ㄌㄩˋ

Phồn thể: 一律

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

same; uniformly; all; without exception

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

LUẬT · 9 nét