Bỏ qua, tới nội dung

一度

yī dùㄧ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 一度

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

for a time; at one time; one time; once

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐẠC · 9 nét

độ (nhiệt độ, góc); mức độ; trải qua (thời gian); lần