Bỏ qua, tới nội dung

一带

yī dàiㄧ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 一帶

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

region; district

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực