Bỏ qua, tới nội dung

一头

yī tóuㄧ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 一頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.mq, phó từ, danh từ, tên người)

one head; a head full of sth; one end (of a stick); one side; headlong; directly; rapidly; simultaneously

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)