一天到晚
yī tiān dào wǎnㄧ ㄊㄧㄢ ㄉㄠˋ ㄨㄢˇ
Phồn thể: 一天到晚
TOCFL 4
一天到晚 (yī tiān dào wǎn) nghĩa là all day long; the whole day.
Nghĩa(cụm cố định)
all day long; the whole day
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
VÃN · 11 nét
muộn, trễ; buổi tối
Từ liên quan
- 一 yī — một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
- 一起 yī qǐ — cùng, cùng nhau; cùng một chỗ; tổng cộng
- 第一 dì yī — thứ nhất, đầu tiên; số một, hạng nhất
- 一定 yī dìng — nhất định, chắc chắn; nhất định phải; (mức độ) nhất định
- 一直 yī zhí — luôn, suốt, liên tục; (đi) thẳng
- 一样 yī yàng — giống nhau, như nhau; giống như (跟…一样)
- 一般 yī bān — thường, thông thường; bình thường, tàm tạm; giống như (跟…一般)
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía