Bỏ qua, tới nội dung

一大早

yī dà zǎoㄧ ㄉㄚˋ ㄗㄠˇ

Phồn thể: 一大早

TOCFL 4

一大早 (yī dà zǎo) nghĩa là at dawn; at first light; first thing in the morning.

Nghĩa(từ chỉ thời gian)

at dawn; at first light; first thing in the morning

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều

TẢO · 6 nét

sớm; buổi sáng; chào buổi sáng (早!)