Bỏ qua, tới nội dung

一同

yī tóngㄧ ㄊㄨㄥˊ

Phồn thể: 一同

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

together

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐỒNG · 6 nét

giống, như nhau; cùng; với, cùng với