Bỏ qua, tới nội dung

一口气

yī kǒu qìㄧ ㄎㄡˇ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 一口氣

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

一口气 (yī kǒu qì) nghĩa là one breath; in one breath; at a stretch.

Nghĩa(phó từ, danh từ)

one breath; in one breath; at a stretch

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức