Bỏ qua, tới nội dung

一动不动

yī dòng bù dòngㄧ ㄉㄨㄥˋ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 一動不動

HSK 3.0 · 7–9

一动不动 (yī dòng bù dòng) nghĩa là motionless.

Nghĩa(cụm cố định)

motionless

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)