Bỏ qua, tới nội dung

一举一动

yī jǔ yī dòngㄧ ㄐㄩˇ ㄧ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 一舉一動

HSK 3.0 · 7–9

一举一动 (yī jǔ yī dòng) nghĩa là every movement; each and every move.

Nghĩa(cụm cố định)

every movement; each and every move

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động