Bỏ qua, tới nội dung

一举

yī jǔㄧ ㄐㄩˇ

Phồn thể: 一舉

HSK 3.0 · 7–9

一举 (yī jǔ) nghĩa là a move; an action; in one move; at a stroke; in one go.

Nghĩa(phó từ)

a move; an action; in one move; at a stroke; in one go

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

CỬ · 9 nét

giơ, nâng, nhấc lên; đưa ra (ví dụ); tổ chức (举行, 举办); cử, bầu