Bỏ qua, tới nội dung

一丝不苟

yī sī bù gǒuㄧ ㄙ ㄅㄨˋ ㄍㄡˇ

Phồn thể: 一絲不苟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

一丝不苟 (yī sī bù gǒu) nghĩa là not one thread loose (idiom); strictly according to the rules; meticulous; not one hair out of place.

Nghĩa(động từ)

not one thread loose (idiom); strictly according to the rules; meticulous; not one hair out of place

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

TI · 5 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

8 nét