Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
那na
- nà HSK 1
kia, đó, ấy; vậy thì, thế thì
- Nā
họ Na
- Nuó
họ Na (đọc Nuó); (văn cổ) sao, thế nào
- nǎ
nào, sao (cách viết cũ của 哪)
Kết quả
- 那nàNAkia, đó, ấy; vậy thì, thế thìHSK 1 · TOCFL 1
- 那边nà bianNA BIÊNbên kia, đằng kia
- 那儿nà rNA NHIở đó, chỗ kiaTOCFL 1
- 那里nà liNA LÍở đó, chỗ đó, đằng kiaTOCFL 1
- 那些nà xiēNA TAnhững… kia, những… đóTOCFL 2
- 那么nà meNA MAnhư thế, như vậy, đến thế; thế thì; khoảng chừngTOCFL 1
- 那样nà yàngNA DẠNGnhư thế, như vậy (chỉ cái ở xa / đã nói)TOCFL 2
- 那时nà shíthen; at that time; in those days
- 那会儿nà huì rat that time (in the past or the future); also pr. [nèi huì r]
- 那时候nà shí houat that time
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.