Bỏ qua, tới nội dung

那里

nà liㄋㄚˋ ㄌㄧ˙

Hán Việt: NA LÍ

Phồn thể: 那裏

HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(đại từ)

ở đó, chỗ đó, đằng kia

Ví dụ

  • 那里的风景很美。

    nà lǐ de fēng jǐng hěn měi.

    Phong cảnh ở đó rất đẹp.

  • 你的包放在那里。

    nǐ de bāo fàng zài nà lǐ.

    Túi của bạn để ở đằng kia.

  • 我去过那里两次。

    wǒ qù guò nà lǐ liǎng cì.

    Tôi đã đến đó hai lần.

Từ hay nhầm

  • 哪里 — 那里 (nà, thanh 4) là ở đó; 哪里 (nǎ, thanh 3) là ở đâu.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NA · 6 nét

họ Na

LÍ · 7 nét

trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)